dramatic event
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiện kịch tính: Một sự việc, tình huống hoặc tập phim (episode) đầy căng thẳng, xúc động mạnh mẽ hoặc có tính chất bất ngờ, gây ấn tượng sâu sắc, thường giống như một cảnh trong kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden resignation of the CEO was a dramatic event that shocked the entire company. (Việc CEO đột ngột từ chức là một sự kiện kịch tính làm chấn động toàn bộ công ty.)
- The rescue of the climbers from the avalanche was a real-life dramatic event. (Cuộc giải cứu những người leo núi khỏi trận tuyết lở là một sự kiện kịch tính ngoài đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the scene of a dramatic event": là nơi xảy ra một sự kiện kịch tính.
- This quiet village was once the scene of a dramatic event during the war. (Ngôi làng yên tĩnh này từng là nơi xảy ra một sự kiện kịch tính trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Drama (n): kịch, vở kịch; tình huống kịch tính.
- Her life is full of drama. (Cuộc sống của cô ấy đầy những tình huống kịch tính.)
Dramatic (adj): kịch tính, gây xúc động mạnh; thuộc về kịch.
- There was a dramatic change in the weather. (Đã có một sự thay đổi kịch tính về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Climactic event: sự kiện đỉnh điểm, cao trào.
- Sensational event: sự kiện giật gân, gây chấn động.
- Tumultuous episode: tập phim (sự kiện) hỗn loạn, náo động.
Thành ngữ liên quan
- A twist of fate: một bước ngoặt số phận (thường mang tính kịch tính, bất ngờ).
- Meeting her there was a dramatic event, a real twist of fate. (Gặp cô ấy ở đó là một sự kiện kịch tính, một bước ngoặt số phận thực sự.)
Noun
- sự kiện kịch tính